Chuyển đổi JMD sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JMD [Jamaican Dollar] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
JMD
Định nghĩa: JMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Jamaica.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi JMD sang EGP
| JMD [Jamaican Dollar] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 JMD | 0.003285 EGP |
| 0.10 JMD | 0.0328 EGP |
| 1 JMD | 0.3285 EGP |
| 2 JMD | 0.6569 EGP |
| 3 JMD | 0.9854 EGP |
| 5 JMD | 1.64 EGP |
| 10 JMD | 3.28 EGP |
| 20 JMD | 6.57 EGP |
| 50 JMD | 16.42 EGP |
| 100 JMD | 32.85 EGP |
| 1000 JMD | 328.46 EGP |
Cách chuyển đổi JMD sang EGP
1 JMD = 0.328465 EGP
1 EGP = 3.04 JMD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JMD sang EGP:
15 JMD = 15 × 0.328465 EGP = 4.93 EGP