Chuyển đổi BSD sang HRK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BSD [Bahamian Dollar] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
BSD
Định nghĩa: BSD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bahamas.
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Bảng chuyển đổi BSD sang HRK
| BSD [Bahamian Dollar] | HRK [Croatian Kuna] |
|---|---|
| 0.01 BSD | 0.0675 HRK |
| 0.10 BSD | 0.6753 HRK |
| 1 BSD | 6.75 HRK |
| 2 BSD | 13.51 HRK |
| 3 BSD | 20.26 HRK |
| 5 BSD | 33.77 HRK |
| 10 BSD | 67.53 HRK |
| 20 BSD | 135.06 HRK |
| 50 BSD | 337.66 HRK |
| 100 BSD | 675.32 HRK |
| 1000 BSD | 6753 HRK |
Cách chuyển đổi BSD sang HRK
1 BSD = 6.75 HRK
1 HRK = 0.148077 BSD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BSD sang HRK:
15 BSD = 15 × 6.75 HRK = 101.30 HRK