Chuyển đổi BSD sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BSD [Bahamian Dollar] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
BSD
Định nghĩa: BSD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bahamas.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi BSD sang BGN
| BSD [Bahamian Dollar] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 BSD | 0.0169 BGN |
| 0.10 BSD | 0.1695 BGN |
| 1 BSD | 1.69 BGN |
| 2 BSD | 3.39 BGN |
| 3 BSD | 5.08 BGN |
| 5 BSD | 8.47 BGN |
| 10 BSD | 16.95 BGN |
| 20 BSD | 33.89 BGN |
| 50 BSD | 84.73 BGN |
| 100 BSD | 169.46 BGN |
| 1000 BSD | 1695 BGN |
Cách chuyển đổi BSD sang BGN
1 BSD = 1.69 BGN
1 BGN = 0.590101 BSD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BSD sang BGN:
15 BSD = 15 × 1.69 BGN = 25.42 BGN