Chuyển đổi BSD sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BSD [Bahamian Dollar] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
BSD
Định nghĩa: BSD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bahamas.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi BSD sang CVE
| BSD [Bahamian Dollar] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 BSD | 0.9850 CVE |
| 0.10 BSD | 9.85 CVE |
| 1 BSD | 98.50 CVE |
| 2 BSD | 197.00 CVE |
| 3 BSD | 295.49 CVE |
| 5 BSD | 492.49 CVE |
| 10 BSD | 984.98 CVE |
| 20 BSD | 1970 CVE |
| 50 BSD | 4925 CVE |
| 100 BSD | 9850 CVE |
| 1000 BSD | 98498 CVE |
Cách chuyển đổi BSD sang CVE
1 BSD = 98.50 CVE
1 CVE = 0.010152 BSD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BSD sang CVE:
15 BSD = 15 × 98.50 CVE = 1477 CVE