Chuyển đổi BSD sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BSD [Bahamian Dollar] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
BSD
Định nghĩa: BSD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bahamas.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi BSD sang CVE
| BSD [Bahamian Dollar] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 BSD | 0.9554 CVE |
| 0.10 BSD | 9.55 CVE |
| 1 BSD | 95.54 CVE |
| 2 BSD | 191.08 CVE |
| 3 BSD | 286.63 CVE |
| 5 BSD | 477.71 CVE |
| 10 BSD | 955.42 CVE |
| 20 BSD | 1911 CVE |
| 50 BSD | 4777 CVE |
| 100 BSD | 9554 CVE |
| 1000 BSD | 95542 CVE |
Cách chuyển đổi BSD sang CVE
1 BSD = 95.54 CVE
1 CVE = 0.010467 BSD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BSD sang CVE:
15 BSD = 15 × 95.54 CVE = 1433 CVE