Chuyển đổi BBD sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BBD [Barbadian Dollar] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
BBD
Định nghĩa: BBD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Barbados.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi BBD sang KHR
| BBD [Barbadian Dollar] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 BBD | 20.31 KHR |
| 0.10 BBD | 203.14 KHR |
| 1 BBD | 2031 KHR |
| 2 BBD | 4063 KHR |
| 3 BBD | 6094 KHR |
| 5 BBD | 10157 KHR |
| 10 BBD | 20314 KHR |
| 20 BBD | 40627 KHR |
| 50 BBD | 101568 KHR |
| 100 BBD | 203136 KHR |
| 1000 BBD | 2031362 KHR |
Cách chuyển đổi BBD sang KHR
1 BBD = 2031 KHR
1 KHR = 0.000492 BBD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BBD sang KHR:
15 BBD = 15 × 2031 KHR = 30470 KHR