Chuyển đổi BBD sang AWG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BBD [Barbadian Dollar] sang đơn vị AWG [Aruban Florin]
BBD
Định nghĩa: BBD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Barbados.
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
Bảng chuyển đổi BBD sang AWG
| BBD [Barbadian Dollar] | AWG [Aruban Florin] |
|---|---|
| 0.01 BBD | 0.009006 AWG |
| 0.10 BBD | 0.0901 AWG |
| 1 BBD | 0.9006 AWG |
| 2 BBD | 1.80 AWG |
| 3 BBD | 2.70 AWG |
| 5 BBD | 4.50 AWG |
| 10 BBD | 9.01 AWG |
| 20 BBD | 18.01 AWG |
| 50 BBD | 45.03 AWG |
| 100 BBD | 90.06 AWG |
| 1000 BBD | 900.62 AWG |
Cách chuyển đổi BBD sang AWG
1 BBD = 0.900625 AWG
1 AWG = 1.11 BBD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BBD sang AWG:
15 BBD = 15 × 0.900625 AWG = 13.51 AWG