Chuyển đổi BBD sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BBD [Barbadian Dollar] sang đơn vị EUR [Euro]
BBD
Định nghĩa: BBD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Barbados.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi BBD sang EUR
| BBD [Barbadian Dollar] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 BBD | 0.004332 EUR |
| 0.10 BBD | 0.0433 EUR |
| 1 BBD | 0.4332 EUR |
| 2 BBD | 0.8665 EUR |
| 3 BBD | 1.30 EUR |
| 5 BBD | 2.17 EUR |
| 10 BBD | 4.33 EUR |
| 20 BBD | 8.66 EUR |
| 50 BBD | 21.66 EUR |
| 100 BBD | 43.32 EUR |
| 1000 BBD | 433.25 EUR |
Cách chuyển đổi BBD sang EUR
1 BBD = 0.433248 EUR
1 EUR = 2.31 BBD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BBD sang EUR:
15 BBD = 15 × 0.433248 EUR = 6.50 EUR