Chuyển đổi kilôgram/lít sang pound/gallon (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram/lít [kg/L] sang đơn vị pound/gallon (Mỹ) [pound/gallon (US)]
kilôgram/lít
Định nghĩa: kilôgram/lít là đơn vị đo thuộc nhóm Nồng độ - Dung dịch và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
pound/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: pound/gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Nồng độ - Dung dịch. Khi chuyển đổi, 1 pound/gallon (Mỹ) bằng 0.1198264284 kilôgram/lít.
Bảng chuyển đổi kilôgram/lít sang pound/gallon (Mỹ)
| kilôgram/lít [kg/L] | pound/gallon (Mỹ) [pound/gallon (US)] |
|---|---|
| 0.01 kilôgram/lít | 0.0835 pound/gallon (Mỹ) |
| 0.10 kilôgram/lít | 0.8345 pound/gallon (Mỹ) |
| 1 kilôgram/lít | 8.35 pound/gallon (Mỹ) |
| 2 kilôgram/lít | 16.69 pound/gallon (Mỹ) |
| 3 kilôgram/lít | 25.04 pound/gallon (Mỹ) |
| 5 kilôgram/lít | 41.73 pound/gallon (Mỹ) |
| 10 kilôgram/lít | 83.45 pound/gallon (Mỹ) |
| 20 kilôgram/lít | 166.91 pound/gallon (Mỹ) |
| 50 kilôgram/lít | 417.27 pound/gallon (Mỹ) |
| 100 kilôgram/lít | 834.54 pound/gallon (Mỹ) |
| 1000 kilôgram/lít | 8345 pound/gallon (Mỹ) |
Cách chuyển đổi kilôgram/lít sang pound/gallon (Mỹ)
1 kilôgram/lít = 8.35 pound/gallon (Mỹ)
1 pound/gallon (Mỹ) = 0.119826 kilôgram/lít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôgram/lít sang pound/gallon (Mỹ):
15 kilôgram/lít = 15 × 8.35 pound/gallon (Mỹ) = 125.18 pound/gallon (Mỹ)