Chuyển đổi kilôgram/lít sang phần/triệu (ppm)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram/lít [kg/L] sang đơn vị phần/triệu (ppm) [part/million (ppm)]
kilôgram/lít
Định nghĩa: kilôgram/lít là đơn vị đo thuộc nhóm Nồng độ - Dung dịch và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
phần/triệu (ppm)
Định nghĩa: phần/triệu (ppm) là đơn vị đo thuộc nhóm Nồng độ - Dung dịch. Khi chuyển đổi, 1 phần/triệu (ppm) bằng 9.988590003673e-7 kilôgram/lít.
Bảng chuyển đổi kilôgram/lít sang phần/triệu (ppm)
| kilôgram/lít [kg/L] | phần/triệu (ppm) [part/million (ppm)] |
|---|---|
| 0.01 kilôgram/lít | 10011 phần/triệu (ppm) |
| 0.10 kilôgram/lít | 100114 phần/triệu (ppm) |
| 1 kilôgram/lít | 1001142 phần/triệu (ppm) |
| 2 kilôgram/lít | 2002285 phần/triệu (ppm) |
| 3 kilôgram/lít | 3003427 phần/triệu (ppm) |
| 5 kilôgram/lít | 5005712 phần/triệu (ppm) |
| 10 kilôgram/lít | 10011423 phần/triệu (ppm) |
| 20 kilôgram/lít | 20022846 phần/triệu (ppm) |
| 50 kilôgram/lít | 50057115 phần/triệu (ppm) |
| 100 kilôgram/lít | 100114230 phần/triệu (ppm) |
| 1000 kilôgram/lít | 1001142303 phần/triệu (ppm) |
Cách chuyển đổi kilôgram/lít sang phần/triệu (ppm)
1 kilôgram/lít = 1001142 phần/triệu (ppm)
1 phần/triệu (ppm) = 0.000001 kilôgram/lít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôgram/lít sang phần/triệu (ppm):
15 kilôgram/lít = 15 × 1001142 phần/triệu (ppm) = 15017135 phần/triệu (ppm)