Chuyển đổi Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) sang dặm vuông (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) [evlek] sang đơn vị dặm vuông (khảo sát Mỹ) [survey)]
Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 250 mét vuông.
dặm vuông (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: dặm vuông (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 dặm vuông (khảo sát Mỹ) bằng 2589998.4703195 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) sang dặm vuông (khảo sát Mỹ)
| Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) [evlek] | dặm vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] |
|---|---|
| 0.01 Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000001 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000010 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 1 Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000097 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 2 Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000193 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 3 Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000290 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 5 Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000483 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 10 Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000965 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 20 Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.001931 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 50 Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.004826 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 100 Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.009653 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 1000 Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.0965 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) sang dặm vuông (khảo sát Mỹ)
1 Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.000097 dặm vuông (khảo sát Mỹ)
1 dặm vuông (khảo sát Mỹ) = 10360 Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) sang dặm vuông (khảo sát Mỹ):
15 Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) = 15 × 0.000097 dặm vuông (khảo sát Mỹ) = 0.001448 dặm vuông (khảo sát Mỹ)