Chuyển đổi Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) sang rood
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) [dönüm] sang đơn vị rood [rood]
Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 1000 mét vuông.
rood
Định nghĩa: rood là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 rood bằng 1011.7141056 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) sang rood
| Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) [dönüm] | rood [rood] |
|---|---|
| 0.01 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.009884 rood |
| 0.10 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.0988 rood |
| 1 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.9884 rood |
| 2 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) | 1.98 rood |
| 3 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) | 2.97 rood |
| 5 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) | 4.94 rood |
| 10 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) | 9.88 rood |
| 20 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) | 19.77 rood |
| 50 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) | 49.42 rood |
| 100 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) | 98.84 rood |
| 1000 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) | 988.42 rood |
Cách chuyển đổi Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) sang rood
1 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.988422 rood
1 rood = 1.01 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) sang rood:
15 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) = 15 × 0.988422 rood = 14.83 rood