Chuyển đổi Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)
Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 1000 mét vuông.
Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)
Định nghĩa: Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) bằng 1000 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)
| Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) [dönüm] | Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) [دونم] |
|---|---|
| 0.01 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.0100 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 0.10 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.1000 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 1 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) | 1.00 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 2 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) | 2.00 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 3 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) | 3.00 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 5 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) | 5.00 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 10 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) | 10.00 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 20 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) | 20.00 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 50 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) | 50.00 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 100 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) | 100.00 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 1000 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) | 1000 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
Cách chuyển đổi Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)
1 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) = 1.00 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)
1 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) = 1.00 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Metric dunam (Lãnh thổ Palestine):
15 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) = 15 × 1.00 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) = 15.00 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)