Chuyển đổi dấu sang phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dấu [sign] sang đơn vị phút [']
dấu
Định nghĩa: dấu là đơn vị đo thuộc nhóm Góc. Khi chuyển đổi, 1 dấu bằng 30 độ.
phút
Định nghĩa: phút là đơn vị đo thuộc nhóm Góc. Khi chuyển đổi, 1 phút bằng 0.0166666667 độ.
Bảng chuyển đổi dấu sang phút
| dấu [sign] | phút ['] |
|---|---|
| 0.01 dấu | 18.00 phút |
| 0.10 dấu | 180.00 phút |
| 1 dấu | 1800 phút |
| 2 dấu | 3600 phút |
| 3 dấu | 5400 phút |
| 5 dấu | 9000 phút |
| 10 dấu | 18000 phút |
| 20 dấu | 36000 phút |
| 50 dấu | 90000 phút |
| 100 dấu | 180000 phút |
| 1000 dấu | 1800000 phút |
Cách chuyển đổi dấu sang phút
1 dấu = 1800 phút
1 phút = 0.000556 dấu
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dấu sang phút:
15 dấu = 15 × 1800 phút = 27000 phút