Chuyển đổi dấu sang mil
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dấu [sign] sang đơn vị mil [mil]
dấu
Định nghĩa: dấu là đơn vị đo thuộc nhóm Góc. Khi chuyển đổi, 1 dấu bằng 30 độ.
mil
Định nghĩa: mil là đơn vị đo thuộc nhóm Góc. Khi chuyển đổi, 1 mil bằng 0.05625 độ.
Bảng chuyển đổi dấu sang mil
| dấu [sign] | mil [mil] |
|---|---|
| 0.01 dấu | 5.33 mil |
| 0.10 dấu | 53.33 mil |
| 1 dấu | 533.33 mil |
| 2 dấu | 1067 mil |
| 3 dấu | 1600 mil |
| 5 dấu | 2667 mil |
| 10 dấu | 5333 mil |
| 20 dấu | 10667 mil |
| 50 dấu | 26667 mil |
| 100 dấu | 53333 mil |
| 1000 dấu | 533333 mil |
Cách chuyển đổi dấu sang mil
1 dấu = 533.33 mil
1 mil = 0.001875 dấu
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dấu sang mil:
15 dấu = 15 × 533.33 mil = 8000 mil