Chuyển đổi inch/giây vuông sang yard/giây vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch/giây vuông [in/s^2] sang đơn vị yard/giây vuông [yard/square second]
inch/giây vuông
Định nghĩa: inch/giây vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Gia tốc. Khi chuyển đổi, 1 inch/giây vuông bằng 0.0254 mét/giây vuông.
yard/giây vuông
Định nghĩa: yard/giây vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Gia tốc. Khi chuyển đổi, 1 yard/giây vuông bằng 0.9144 mét/giây vuông.
Bảng chuyển đổi inch/giây vuông sang yard/giây vuông
| inch/giây vuông [in/s^2] | yard/giây vuông [yard/square second] |
|---|---|
| 0.01 inch/giây vuông | 0.000278 yard/giây vuông |
| 0.10 inch/giây vuông | 0.002778 yard/giây vuông |
| 1 inch/giây vuông | 0.0278 yard/giây vuông |
| 2 inch/giây vuông | 0.0556 yard/giây vuông |
| 3 inch/giây vuông | 0.0833 yard/giây vuông |
| 5 inch/giây vuông | 0.1389 yard/giây vuông |
| 10 inch/giây vuông | 0.2778 yard/giây vuông |
| 20 inch/giây vuông | 0.5556 yard/giây vuông |
| 50 inch/giây vuông | 1.39 yard/giây vuông |
| 100 inch/giây vuông | 2.78 yard/giây vuông |
| 1000 inch/giây vuông | 27.78 yard/giây vuông |
Cách chuyển đổi inch/giây vuông sang yard/giây vuông
1 inch/giây vuông = 0.027778 yard/giây vuông
1 yard/giây vuông = 36.00 inch/giây vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch/giây vuông sang yard/giây vuông:
15 inch/giây vuông = 15 × 0.027778 yard/giây vuông = 0.416667 yard/giây vuông