Chuyển đổi inch/giây vuông sang dặm/giây vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch/giây vuông [in/s^2] sang đơn vị dặm/giây vuông [mi/s^2]
inch/giây vuông
Định nghĩa: inch/giây vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Gia tốc. Khi chuyển đổi, 1 inch/giây vuông bằng 0.0254 mét/giây vuông.
dặm/giây vuông
Định nghĩa: dặm/giây vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Gia tốc. Khi chuyển đổi, 1 dặm/giây vuông bằng 1609.344 mét/giây vuông.
Bảng chuyển đổi inch/giây vuông sang dặm/giây vuông
| inch/giây vuông [in/s^2] | dặm/giây vuông [mi/s^2] |
|---|---|
| 0.01 inch/giây vuông | 0.000000 dặm/giây vuông |
| 0.10 inch/giây vuông | 0.000002 dặm/giây vuông |
| 1 inch/giây vuông | 0.000016 dặm/giây vuông |
| 2 inch/giây vuông | 0.000032 dặm/giây vuông |
| 3 inch/giây vuông | 0.000047 dặm/giây vuông |
| 5 inch/giây vuông | 0.000079 dặm/giây vuông |
| 10 inch/giây vuông | 0.000158 dặm/giây vuông |
| 20 inch/giây vuông | 0.000316 dặm/giây vuông |
| 50 inch/giây vuông | 0.000789 dặm/giây vuông |
| 100 inch/giây vuông | 0.001578 dặm/giây vuông |
| 1000 inch/giây vuông | 0.0158 dặm/giây vuông |
Cách chuyển đổi inch/giây vuông sang dặm/giây vuông
1 inch/giây vuông = 0.000016 dặm/giây vuông
1 dặm/giây vuông = 63360 inch/giây vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch/giây vuông sang dặm/giây vuông:
15 inch/giây vuông = 15 × 0.000016 dặm/giây vuông = 0.000237 dặm/giây vuông