Chuyển đổi inch/giây vuông sang feet/giây vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch/giây vuông [in/s^2] sang đơn vị feet/giây vuông [ft/s^2]
inch/giây vuông
Định nghĩa: inch/giây vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Gia tốc. Khi chuyển đổi, 1 inch/giây vuông bằng 0.0254 mét/giây vuông.
feet/giây vuông
Định nghĩa: feet/giây vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Gia tốc. Khi chuyển đổi, 1 feet/giây vuông bằng 0.3048 mét/giây vuông.
Bảng chuyển đổi inch/giây vuông sang feet/giây vuông
| inch/giây vuông [in/s^2] | feet/giây vuông [ft/s^2] |
|---|---|
| 0.01 inch/giây vuông | 0.000833 feet/giây vuông |
| 0.10 inch/giây vuông | 0.008333 feet/giây vuông |
| 1 inch/giây vuông | 0.0833 feet/giây vuông |
| 2 inch/giây vuông | 0.1667 feet/giây vuông |
| 3 inch/giây vuông | 0.2500 feet/giây vuông |
| 5 inch/giây vuông | 0.4167 feet/giây vuông |
| 10 inch/giây vuông | 0.8333 feet/giây vuông |
| 20 inch/giây vuông | 1.67 feet/giây vuông |
| 50 inch/giây vuông | 4.17 feet/giây vuông |
| 100 inch/giây vuông | 8.33 feet/giây vuông |
| 1000 inch/giây vuông | 83.33 feet/giây vuông |
Cách chuyển đổi inch/giây vuông sang feet/giây vuông
1 inch/giây vuông = 0.083333 feet/giây vuông
1 feet/giây vuông = 12.00 inch/giây vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch/giây vuông sang feet/giây vuông:
15 inch/giây vuông = 15 × 0.083333 feet/giây vuông = 1.25 feet/giây vuông