Chuyển đổi Once de Paris (Pháp) sang phần tư (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Once de Paris (Pháp) [once] sang đơn vị phần tư (Anh) [qr (UK)]
Once de Paris (Pháp)
Định nghĩa: Once de Paris (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Once de Paris (Pháp) bằng 0.0305941154125 kilôgram.
phần tư (Anh)
Định nghĩa: phần tư (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 phần tư (Anh) bằng 12.70058636 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Once de Paris (Pháp) sang phần tư (Anh)
| Once de Paris (Pháp) [once] | phần tư (Anh) [qr (UK)] |
|---|---|
| 0.01 Once de Paris (Pháp) | 0.000024 phần tư (Anh) |
| 0.10 Once de Paris (Pháp) | 0.000241 phần tư (Anh) |
| 1 Once de Paris (Pháp) | 0.002409 phần tư (Anh) |
| 2 Once de Paris (Pháp) | 0.004818 phần tư (Anh) |
| 3 Once de Paris (Pháp) | 0.007227 phần tư (Anh) |
| 5 Once de Paris (Pháp) | 0.0120 phần tư (Anh) |
| 10 Once de Paris (Pháp) | 0.0241 phần tư (Anh) |
| 20 Once de Paris (Pháp) | 0.0482 phần tư (Anh) |
| 50 Once de Paris (Pháp) | 0.1204 phần tư (Anh) |
| 100 Once de Paris (Pháp) | 0.2409 phần tư (Anh) |
| 1000 Once de Paris (Pháp) | 2.41 phần tư (Anh) |
Cách chuyển đổi Once de Paris (Pháp) sang phần tư (Anh)
1 Once de Paris (Pháp) = 0.002409 phần tư (Anh)
1 phần tư (Anh) = 415.13 Once de Paris (Pháp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Once de Paris (Pháp) sang phần tư (Anh):
15 Once de Paris (Pháp) = 15 × 0.002409 phần tư (Anh) = 0.036133 phần tư (Anh)