Chuyển đổi Once de Paris (Pháp) sang tạ (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Once de Paris (Pháp) [once] sang đơn vị tạ (Mỹ) [hundredweight (US)]
Once de Paris (Pháp)
Định nghĩa: Once de Paris (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Once de Paris (Pháp) bằng 0.0305941154125 kilôgram.
tạ (Mỹ)
Định nghĩa: tạ (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Mỹ) bằng 45.359237 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Once de Paris (Pháp) sang tạ (Mỹ)
| Once de Paris (Pháp) [once] | tạ (Mỹ) [hundredweight (US)] |
|---|---|
| 0.01 Once de Paris (Pháp) | 0.000007 tạ (Mỹ) |
| 0.10 Once de Paris (Pháp) | 0.000067 tạ (Mỹ) |
| 1 Once de Paris (Pháp) | 0.000674 tạ (Mỹ) |
| 2 Once de Paris (Pháp) | 0.001349 tạ (Mỹ) |
| 3 Once de Paris (Pháp) | 0.002023 tạ (Mỹ) |
| 5 Once de Paris (Pháp) | 0.003372 tạ (Mỹ) |
| 10 Once de Paris (Pháp) | 0.006745 tạ (Mỹ) |
| 20 Once de Paris (Pháp) | 0.0135 tạ (Mỹ) |
| 50 Once de Paris (Pháp) | 0.0337 tạ (Mỹ) |
| 100 Once de Paris (Pháp) | 0.0674 tạ (Mỹ) |
| 1000 Once de Paris (Pháp) | 0.6745 tạ (Mỹ) |
Cách chuyển đổi Once de Paris (Pháp) sang tạ (Mỹ)
1 Once de Paris (Pháp) = 0.000674 tạ (Mỹ)
1 tạ (Mỹ) = 1483 Once de Paris (Pháp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Once de Paris (Pháp) sang tạ (Mỹ):
15 Once de Paris (Pháp) = 15 × 0.000674 tạ (Mỹ) = 0.010117 tạ (Mỹ)