Chuyển đổi Once de Paris (Pháp) sang tạ (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Once de Paris (Pháp) [once] sang đơn vị tạ (Anh) [hundredweight (UK)]
Once de Paris (Pháp)
Định nghĩa: Once de Paris (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Once de Paris (Pháp) bằng 0.0305941154125 kilôgram.
tạ (Anh)
Định nghĩa: tạ (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Anh) bằng 50.80234544 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Once de Paris (Pháp) sang tạ (Anh)
| Once de Paris (Pháp) [once] | tạ (Anh) [hundredweight (UK)] |
|---|---|
| 0.01 Once de Paris (Pháp) | 0.000006 tạ (Anh) |
| 0.10 Once de Paris (Pháp) | 0.000060 tạ (Anh) |
| 1 Once de Paris (Pháp) | 0.000602 tạ (Anh) |
| 2 Once de Paris (Pháp) | 0.001204 tạ (Anh) |
| 3 Once de Paris (Pháp) | 0.001807 tạ (Anh) |
| 5 Once de Paris (Pháp) | 0.003011 tạ (Anh) |
| 10 Once de Paris (Pháp) | 0.006022 tạ (Anh) |
| 20 Once de Paris (Pháp) | 0.0120 tạ (Anh) |
| 50 Once de Paris (Pháp) | 0.0301 tạ (Anh) |
| 100 Once de Paris (Pháp) | 0.0602 tạ (Anh) |
| 1000 Once de Paris (Pháp) | 0.6022 tạ (Anh) |
Cách chuyển đổi Once de Paris (Pháp) sang tạ (Anh)
1 Once de Paris (Pháp) = 0.000602 tạ (Anh)
1 tạ (Anh) = 1661 Once de Paris (Pháp)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Once de Paris (Pháp) sang tạ (Anh):
15 Once de Paris (Pháp) = 15 × 0.000602 tạ (Anh) = 0.009033 tạ (Anh)