Chuyển đổi Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Catty (Đài Loan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) [okka] sang đơn vị Catty (Đài Loan) [台斤]
Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 1.282944 kilôgram.
Catty (Đài Loan)
Định nghĩa: Catty (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Đài Loan) bằng 0.6 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Catty (Đài Loan)
| Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) [okka] | Catty (Đài Loan) [台斤] |
|---|---|
| 0.01 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.0214 Catty (Đài Loan) |
| 0.10 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.2138 Catty (Đài Loan) |
| 1 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) | 2.14 Catty (Đài Loan) |
| 2 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) | 4.28 Catty (Đài Loan) |
| 3 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) | 6.41 Catty (Đài Loan) |
| 5 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) | 10.69 Catty (Đài Loan) |
| 10 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) | 21.38 Catty (Đài Loan) |
| 20 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) | 42.76 Catty (Đài Loan) |
| 50 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) | 106.91 Catty (Đài Loan) |
| 100 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) | 213.82 Catty (Đài Loan) |
| 1000 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) | 2138 Catty (Đài Loan) |
Cách chuyển đổi Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Catty (Đài Loan)
1 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) = 2.14 Catty (Đài Loan)
1 Catty (Đài Loan) = 0.467674 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Catty (Đài Loan):
15 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) = 15 × 2.14 Catty (Đài Loan) = 32.07 Catty (Đài Loan)