Chuyển đổi Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 1.282944 kilôgram.
Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Định nghĩa: Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 0.60478982 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
| Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) [okka] | Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤] |
|---|---|
| 0.01 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.0212 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 0.10 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.2121 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 1 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) | 2.12 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 2 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) | 4.24 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 3 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) | 6.36 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 5 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) | 10.61 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 10 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) | 21.21 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 20 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) | 42.43 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 50 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) | 106.07 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 100 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) | 212.13 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 1000 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) | 2121 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
1 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) = 2.12 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 0.471408 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc):
15 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) = 15 × 2.12 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 31.82 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)