Chuyển đổi Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) sang carat
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) [okka] sang đơn vị carat [car, ct]
Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 1.282944 kilôgram.
carat
Định nghĩa: carat là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 carat bằng 0.0002 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) sang carat
| Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) [okka] | carat [car, ct] |
|---|---|
| 0.01 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) | 64.15 carat |
| 0.10 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) | 641.47 carat |
| 1 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) | 6415 carat |
| 2 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) | 12829 carat |
| 3 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) | 19244 carat |
| 5 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) | 32074 carat |
| 10 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) | 64147 carat |
| 20 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) | 128294 carat |
| 50 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) | 320736 carat |
| 100 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) | 641472 carat |
| 1000 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) | 6414720 carat |
Cách chuyển đổi Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) sang carat
1 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) = 6415 carat
1 carat = 0.000156 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) sang carat:
15 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) = 15 × 6415 carat = 96221 carat