Chuyển đổi exagram sang ounce
exagram
Định nghĩa: exagram là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 exagram bằng 1.0e15 kilôgram.
ounce
Định nghĩa: ounce là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce bằng 0.0283495231 kilôgram.
Lịch sử/nguồn gốc: Nguồn gốc của Thuật Ngữ ounce bắt nguồn từ uncia La Mã, có nghĩa là "Phần thứ mười hai", và việc sử dụng một thanh đồng tiêu chuẩn xác định cả đồng bảng La Mã và chân. Thanh đồng được chia thành mười hai phần bằng nhau, được gọi là unciae. Mối Quan Hệ này giữa Bảng Anh La Mã và bàn chân cuối cùng đã góp phần vào uncia là cơ sở của inch hiện đại cũng như ounce thông thường. Ounce đã được sử dụng làm tiêu chuẩn khối lượng trong suốt Lịch Sử cho các ứng dụng khác nhau và với các định nghĩa khác nhau. Ví dụ bao gồm số liệu của Hà Lan (100g), ounce Pháp (30.59g) và ounce Tây Ban Nha (28.75g), trong số các ví dụ khác. Định nghĩa hiện tại của ounce, ounce avoirdupois quốc tế đã được thông qua vào năm 1959.
Cách sử dụng hiện tại: Ounce vẫn là một đơn vị tiêu chuẩn của khối lượng trong hệ thống đo lường thông thường của Hoa Kỳ. Nó chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ để đo các sản phẩm thực phẩm đóng gói, phần thực phẩm, và các mặt hàng bưu chính, trong số những thứ khác. Ounce vẫn được sử dụng ở một số quốc gia khác trên thế giới có nguồn gốc từ lịch sử và văn hóa Anh. Do số liệu, Vương quốc Anh (Anh) không còn chính thức sử dụng ounce. Tuy nhiên, nó vẫn được sử dụng trong một số thiết lập ở Anh, chẳng hạn như nhà hàng.
Bảng chuyển đổi exagram sang ounce
| exagram [Eg] | ounce [oz] |
|---|---|
| 0.01 exagram | 352739619806867 ounce |
| 0.10 exagram | 3527396198068672 ounce |
| 1 exagram | 35273961980686724 ounce |
| 2 exagram | 70547923961373448 ounce |
| 3 exagram | 105821885942060176 ounce |
| 5 exagram | 176369809903433632 ounce |
| 10 exagram | 352739619806867264 ounce |
| 20 exagram | 705479239613734528 ounce |
| 50 exagram | 1763698099034336256 ounce |
| 100 exagram | 3527396198068672512 ounce |
| 1000 exagram | 35273961980686725120 ounce |
Cách chuyển đổi exagram sang ounce
1 exagram = 35273961980686724 ounce
1 ounce = 0.000000 exagram
Ví dụ
Chuyển đổi 15 exagram sang ounce:
15 exagram = 15 × 35273961980686724 ounce = 529109429710300864 ounce