Chuyển đổi Castilian arroba (Tây Ban Nha) sang Liang (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Castilian arroba (Tây Ban Nha) [@] sang đơn vị Liang (Trung Quốc) [市两]
Castilian arroba (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian arroba (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian arroba (Tây Ban Nha) bằng 11.50232 kilôgram.
Liang (Trung Quốc)
Định nghĩa: Liang (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Liang (Trung Quốc) bằng 0.05 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Castilian arroba (Tây Ban Nha) sang Liang (Trung Quốc)
| Castilian arroba (Tây Ban Nha) [@] | Liang (Trung Quốc) [市两] |
|---|---|
| 0.01 Castilian arroba (Tây Ban Nha) | 2.30 Liang (Trung Quốc) |
| 0.10 Castilian arroba (Tây Ban Nha) | 23.00 Liang (Trung Quốc) |
| 1 Castilian arroba (Tây Ban Nha) | 230.05 Liang (Trung Quốc) |
| 2 Castilian arroba (Tây Ban Nha) | 460.09 Liang (Trung Quốc) |
| 3 Castilian arroba (Tây Ban Nha) | 690.14 Liang (Trung Quốc) |
| 5 Castilian arroba (Tây Ban Nha) | 1150 Liang (Trung Quốc) |
| 10 Castilian arroba (Tây Ban Nha) | 2300 Liang (Trung Quốc) |
| 20 Castilian arroba (Tây Ban Nha) | 4601 Liang (Trung Quốc) |
| 50 Castilian arroba (Tây Ban Nha) | 11502 Liang (Trung Quốc) |
| 100 Castilian arroba (Tây Ban Nha) | 23005 Liang (Trung Quốc) |
| 1000 Castilian arroba (Tây Ban Nha) | 230046 Liang (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi Castilian arroba (Tây Ban Nha) sang Liang (Trung Quốc)
1 Castilian arroba (Tây Ban Nha) = 230.05 Liang (Trung Quốc)
1 Liang (Trung Quốc) = 0.004347 Castilian arroba (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Castilian arroba (Tây Ban Nha) sang Liang (Trung Quốc):
15 Castilian arroba (Tây Ban Nha) = 15 × 230.05 Liang (Trung Quốc) = 3451 Liang (Trung Quốc)