Chuyển đổi Castilian arroba (Tây Ban Nha) sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Castilian arroba (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian arroba (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian arroba (Tây Ban Nha) bằng 11.50232 kilôgram.
Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Định nghĩa: Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 0.60478982 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Castilian arroba (Tây Ban Nha) sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
| Castilian arroba (Tây Ban Nha) [@] | Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤] |
|---|---|
| 0.01 Castilian arroba (Tây Ban Nha) | 0.1902 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 0.10 Castilian arroba (Tây Ban Nha) | 1.90 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 1 Castilian arroba (Tây Ban Nha) | 19.02 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 2 Castilian arroba (Tây Ban Nha) | 38.04 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 3 Castilian arroba (Tây Ban Nha) | 57.06 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 5 Castilian arroba (Tây Ban Nha) | 95.09 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 10 Castilian arroba (Tây Ban Nha) | 190.19 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 20 Castilian arroba (Tây Ban Nha) | 380.37 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 50 Castilian arroba (Tây Ban Nha) | 950.94 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 100 Castilian arroba (Tây Ban Nha) | 1902 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 1000 Castilian arroba (Tây Ban Nha) | 19019 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi Castilian arroba (Tây Ban Nha) sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
1 Castilian arroba (Tây Ban Nha) = 19.02 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 0.052580 Castilian arroba (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Castilian arroba (Tây Ban Nha) sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc):
15 Castilian arroba (Tây Ban Nha) = 15 × 19.02 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 285.28 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)