Chuyển đổi nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) sang cunit
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) [panels)] sang đơn vị cunit [cunit]
nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch)
Định nghĩa: nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) bằng 0.294967152 mét khối.
cunit
Định nghĩa: cunit là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 cunit bằng 2.8316846593 mét khối.
Bảng chuyển đổi nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) sang cunit
| nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) [panels)] | cunit [cunit] |
|---|---|
| 0.01 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) | 0.001042 cunit |
| 0.10 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) | 0.0104 cunit |
| 1 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) | 0.1042 cunit |
| 2 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) | 0.2083 cunit |
| 3 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) | 0.3125 cunit |
| 5 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) | 0.5208 cunit |
| 10 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) | 1.04 cunit |
| 20 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) | 2.08 cunit |
| 50 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) | 5.21 cunit |
| 100 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) | 10.42 cunit |
| 1000 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) | 104.17 cunit |
Cách chuyển đổi nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) sang cunit
1 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) = 0.104167 cunit
1 cunit = 9.60 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) sang cunit:
15 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) = 15 × 0.104167 cunit = 1.56 cunit