Chuyển đổi nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) sang feet khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) [panels)] sang đơn vị feet khối [ft^3]
nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch)
Định nghĩa: nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) bằng 0.294967152 mét khối.
feet khối
Định nghĩa: feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 feet khối bằng 0.0283168466 mét khối.
Bảng chuyển đổi nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) sang feet khối
| nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) [panels)] | feet khối [ft^3] |
|---|---|
| 0.01 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) | 0.1042 feet khối |
| 0.10 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) | 1.04 feet khối |
| 1 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) | 10.42 feet khối |
| 2 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) | 20.83 feet khối |
| 3 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) | 31.25 feet khối |
| 5 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) | 52.08 feet khối |
| 10 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) | 104.17 feet khối |
| 20 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) | 208.33 feet khối |
| 50 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) | 520.83 feet khối |
| 100 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) | 1042 feet khối |
| 1000 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) | 10417 feet khối |
Cách chuyển đổi nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) sang feet khối
1 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) = 10.42 feet khối
1 feet khối = 0.096000 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) sang feet khối:
15 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) = 15 × 10.42 feet khối = 156.25 feet khối