Chuyển đổi nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) sang dây feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) [panels)] sang đơn vị dây feet [cord feet]
nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch)
Định nghĩa: nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) bằng 0.294967152 mét khối.
dây feet
Định nghĩa: dây feet là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 dây feet bằng 0.4530695455 mét khối.
Bảng chuyển đổi nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) sang dây feet
| nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) [panels)] | dây feet [cord feet] |
|---|---|
| 0.01 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) | 0.006510 dây feet |
| 0.10 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) | 0.0651 dây feet |
| 1 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) | 0.6510 dây feet |
| 2 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) | 1.30 dây feet |
| 3 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) | 1.95 dây feet |
| 5 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) | 3.26 dây feet |
| 10 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) | 6.51 dây feet |
| 20 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) | 13.02 dây feet |
| 50 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) | 32.55 dây feet |
| 100 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) | 65.10 dây feet |
| 1000 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) | 651.04 dây feet |
Cách chuyển đổi nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) sang dây feet
1 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) = 0.651042 dây feet
1 dây feet = 1.54 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) sang dây feet:
15 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) = 15 × 0.651042 dây feet = 9.77 dây feet