Chuyển đổi thanh chuyển đổi sang dây (80 feet khối)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thanh chuyển đổi [switch tie] sang đơn vị dây (80 feet khối) [cord (80 cubic ft)]
thanh chuyển đổi
Định nghĩa: thanh chuyển đổi là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 thanh chuyển đổi bằng 0.1486634446 mét khối.
dây (80 feet khối)
Định nghĩa: dây (80 feet khối) là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 dây (80 feet khối) bằng 2.2653477275 mét khối.
Bảng chuyển đổi thanh chuyển đổi sang dây (80 feet khối)
| thanh chuyển đổi [switch tie] | dây (80 feet khối) [cord (80 cubic ft)] |
|---|---|
| 0.01 thanh chuyển đổi | 0.000656 dây (80 feet khối) |
| 0.10 thanh chuyển đổi | 0.006562 dây (80 feet khối) |
| 1 thanh chuyển đổi | 0.0656 dây (80 feet khối) |
| 2 thanh chuyển đổi | 0.1312 dây (80 feet khối) |
| 3 thanh chuyển đổi | 0.1969 dây (80 feet khối) |
| 5 thanh chuyển đổi | 0.3281 dây (80 feet khối) |
| 10 thanh chuyển đổi | 0.6562 dây (80 feet khối) |
| 20 thanh chuyển đổi | 1.31 dây (80 feet khối) |
| 50 thanh chuyển đổi | 3.28 dây (80 feet khối) |
| 100 thanh chuyển đổi | 6.56 dây (80 feet khối) |
| 1000 thanh chuyển đổi | 65.62 dây (80 feet khối) |
Cách chuyển đổi thanh chuyển đổi sang dây (80 feet khối)
1 thanh chuyển đổi = 0.065625 dây (80 feet khối)
1 dây (80 feet khối) = 15.24 thanh chuyển đổi
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thanh chuyển đổi sang dây (80 feet khối):
15 thanh chuyển đổi = 15 × 0.065625 dây (80 feet khối) = 0.984375 dây (80 feet khối)