Chuyển đổi pallet sang nghìn feet gỗ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pallet [pallet] sang đơn vị nghìn feet gỗ [thousand board feet]
pallet
Định nghĩa: pallet là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 pallet bằng 0.0401155327 mét khối.
nghìn feet gỗ
Định nghĩa: nghìn feet gỗ là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 nghìn feet gỗ bằng 2.3597372158 mét khối.
Bảng chuyển đổi pallet sang nghìn feet gỗ
| pallet [pallet] | nghìn feet gỗ [thousand board feet] |
|---|---|
| 0.01 pallet | 0.000170 nghìn feet gỗ |
| 0.10 pallet | 0.001700 nghìn feet gỗ |
| 1 pallet | 0.0170 nghìn feet gỗ |
| 2 pallet | 0.0340 nghìn feet gỗ |
| 3 pallet | 0.0510 nghìn feet gỗ |
| 5 pallet | 0.0850 nghìn feet gỗ |
| 10 pallet | 0.1700 nghìn feet gỗ |
| 20 pallet | 0.3400 nghìn feet gỗ |
| 50 pallet | 0.8500 nghìn feet gỗ |
| 100 pallet | 1.70 nghìn feet gỗ |
| 1000 pallet | 17.00 nghìn feet gỗ |
Cách chuyển đổi pallet sang nghìn feet gỗ
1 pallet = 0.017000 nghìn feet gỗ
1 nghìn feet gỗ = 58.82 pallet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pallet sang nghìn feet gỗ:
15 pallet = 15 × 0.017000 nghìn feet gỗ = 0.255000 nghìn feet gỗ