Chuyển đổi pallet sang dây feet

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pallet [pallet] sang đơn vị dây feet [cord feet]
pallet [pallet]
dây feet [cord feet]

pallet

Định nghĩa: pallet là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 pallet bằng 0.0401155327 mét khối.

dây feet

Định nghĩa: dây feet là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 dây feet bằng 0.4530695455 mét khối.

Bảng chuyển đổi pallet sang dây feet

pallet [pallet] dây feet [cord feet]
0.01 pallet 0.000885 dây feet
0.10 pallet 0.008854 dây feet
1 pallet 0.0885 dây feet
2 pallet 0.1771 dây feet
3 pallet 0.2656 dây feet
5 pallet 0.4427 dây feet
10 pallet 0.8854 dây feet
20 pallet 1.77 dây feet
50 pallet 4.43 dây feet
100 pallet 8.85 dây feet
1000 pallet 88.54 dây feet

Cách chuyển đổi pallet sang dây feet

1 pallet = 0.088542 dây feet

1 dây feet = 11.29 pallet

Ví dụ

Chuyển đổi 15 pallet sang dây feet:
15 pallet = 15 × 0.088542 dây feet = 1.33 dây feet

Chuyển đổi đơn vị Thể tích - Gỗ phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.