Chuyển đổi thanh ngang sang nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thanh ngang [cross tie] sang đơn vị nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) [panels)]
thanh ngang
Định nghĩa: thanh ngang là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 thanh ngang bằng 0.0943894886 mét khối.
nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch)
Định nghĩa: nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) bằng 0.294967152 mét khối.
Bảng chuyển đổi thanh ngang sang nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch)
| thanh ngang [cross tie] | nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) [panels)] |
|---|---|
| 0.01 thanh ngang | 0.003200 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) |
| 0.10 thanh ngang | 0.0320 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) |
| 1 thanh ngang | 0.3200 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) |
| 2 thanh ngang | 0.6400 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) |
| 3 thanh ngang | 0.9600 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) |
| 5 thanh ngang | 1.60 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) |
| 10 thanh ngang | 3.20 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) |
| 20 thanh ngang | 6.40 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) |
| 50 thanh ngang | 16.00 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) |
| 100 thanh ngang | 32.00 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) |
| 1000 thanh ngang | 320.00 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) |
Cách chuyển đổi thanh ngang sang nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch)
1 thanh ngang = 0.320000 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch)
1 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) = 3.13 thanh ngang
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thanh ngang sang nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch):
15 thanh ngang = 15 × 0.320000 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) = 4.80 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch)