Chuyển đổi feet gỗ sang nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet gỗ [board feet] sang đơn vị nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) [panels)]
feet gỗ
Định nghĩa: feet gỗ là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 feet gỗ bằng 0.0023597372 mét khối.
nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch)
Định nghĩa: nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) bằng 0.294967152 mét khối.
Bảng chuyển đổi feet gỗ sang nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch)
| feet gỗ [board feet] | nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) [panels)] |
|---|---|
| 0.01 feet gỗ | 0.000080 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) |
| 0.10 feet gỗ | 0.000800 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) |
| 1 feet gỗ | 0.008000 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) |
| 2 feet gỗ | 0.0160 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) |
| 3 feet gỗ | 0.0240 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) |
| 5 feet gỗ | 0.0400 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) |
| 10 feet gỗ | 0.0800 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) |
| 20 feet gỗ | 0.1600 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) |
| 50 feet gỗ | 0.4000 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) |
| 100 feet gỗ | 0.8000 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) |
| 1000 feet gỗ | 8.00 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) |
Cách chuyển đổi feet gỗ sang nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch)
1 feet gỗ = 0.008000 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch)
1 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) = 125.00 feet gỗ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet gỗ sang nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch):
15 feet gỗ = 15 × 0.008000 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch) = 0.120000 nghìn feet vuông (tấm 1/8 inch)