Chuyển đổi feet gỗ sang inch khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet gỗ [board feet] sang đơn vị inch khối [in^3]
feet gỗ
Định nghĩa: feet gỗ là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 feet gỗ bằng 0.0023597372 mét khối.
inch khối
Định nghĩa: inch khối là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 inch khối bằng 1.63871e-5 mét khối.
Bảng chuyển đổi feet gỗ sang inch khối
| feet gỗ [board feet] | inch khối [in^3] |
|---|---|
| 0.01 feet gỗ | 1.44 inch khối |
| 0.10 feet gỗ | 14.40 inch khối |
| 1 feet gỗ | 144.00 inch khối |
| 2 feet gỗ | 288.00 inch khối |
| 3 feet gỗ | 432.00 inch khối |
| 5 feet gỗ | 720.00 inch khối |
| 10 feet gỗ | 1440 inch khối |
| 20 feet gỗ | 2880 inch khối |
| 50 feet gỗ | 7200 inch khối |
| 100 feet gỗ | 14400 inch khối |
| 1000 feet gỗ | 144000 inch khối |
Cách chuyển đổi feet gỗ sang inch khối
1 feet gỗ = 144.00 inch khối
1 inch khối = 0.006944 feet gỗ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet gỗ sang inch khối:
15 feet gỗ = 15 × 144.00 inch khối = 2160 inch khối