Chuyển đổi feet gỗ sang dây feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet gỗ [board feet] sang đơn vị dây feet [cord feet]
feet gỗ
Định nghĩa: feet gỗ là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 feet gỗ bằng 0.0023597372 mét khối.
dây feet
Định nghĩa: dây feet là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 dây feet bằng 0.4530695455 mét khối.
Bảng chuyển đổi feet gỗ sang dây feet
| feet gỗ [board feet] | dây feet [cord feet] |
|---|---|
| 0.01 feet gỗ | 0.000052 dây feet |
| 0.10 feet gỗ | 0.000521 dây feet |
| 1 feet gỗ | 0.005208 dây feet |
| 2 feet gỗ | 0.0104 dây feet |
| 3 feet gỗ | 0.0156 dây feet |
| 5 feet gỗ | 0.0260 dây feet |
| 10 feet gỗ | 0.0521 dây feet |
| 20 feet gỗ | 0.1042 dây feet |
| 50 feet gỗ | 0.2604 dây feet |
| 100 feet gỗ | 0.5208 dây feet |
| 1000 feet gỗ | 5.21 dây feet |
Cách chuyển đổi feet gỗ sang dây feet
1 feet gỗ = 0.005208 dây feet
1 dây feet = 192.00 feet gỗ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet gỗ sang dây feet:
15 feet gỗ = 15 × 0.005208 dây feet = 0.078125 dây feet