Chuyển đổi feet gỗ sang mét khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet gỗ [board feet] sang đơn vị mét khối [m^3]
feet gỗ
Định nghĩa: feet gỗ là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 feet gỗ bằng 0.0023597372 mét khối.
mét khối
Định nghĩa: mét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
Bảng chuyển đổi feet gỗ sang mét khối
| feet gỗ [board feet] | mét khối [m^3] |
|---|---|
| 0.01 feet gỗ | 0.000024 mét khối |
| 0.10 feet gỗ | 0.000236 mét khối |
| 1 feet gỗ | 0.002360 mét khối |
| 2 feet gỗ | 0.004719 mét khối |
| 3 feet gỗ | 0.007079 mét khối |
| 5 feet gỗ | 0.0118 mét khối |
| 10 feet gỗ | 0.0236 mét khối |
| 20 feet gỗ | 0.0472 mét khối |
| 50 feet gỗ | 0.1180 mét khối |
| 100 feet gỗ | 0.2360 mét khối |
| 1000 feet gỗ | 2.36 mét khối |
Cách chuyển đổi feet gỗ sang mét khối
1 feet gỗ = 0.002360 mét khối
1 mét khối = 423.78 feet gỗ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet gỗ sang mét khối:
15 feet gỗ = 15 × 0.002360 mét khối = 0.035396 mét khối