Chuyển đổi pascal giây sang poundal giây/feet vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pascal giây [Pa*s] sang đơn vị poundal giây/feet vuông [foot]
pascal giây [Pa*s]
poundal giây/feet vuông [foot]

pascal giây

Định nghĩa: pascal giây là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.

poundal giây/feet vuông

Định nghĩa: poundal giây/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động. Khi chuyển đổi, 1 poundal giây/feet vuông bằng 1.4881639436 pascal giây.

Bảng chuyển đổi pascal giây sang poundal giây/feet vuông

pascal giây [Pa*s] poundal giây/feet vuông [foot]
0.01 pascal giây 0.006720 poundal giây/feet vuông
0.10 pascal giây 0.0672 poundal giây/feet vuông
1 pascal giây 0.6720 poundal giây/feet vuông
2 pascal giây 1.34 poundal giây/feet vuông
3 pascal giây 2.02 poundal giây/feet vuông
5 pascal giây 3.36 poundal giây/feet vuông
10 pascal giây 6.72 poundal giây/feet vuông
20 pascal giây 13.44 poundal giây/feet vuông
50 pascal giây 33.60 poundal giây/feet vuông
100 pascal giây 67.20 poundal giây/feet vuông
1000 pascal giây 671.97 poundal giây/feet vuông

Cách chuyển đổi pascal giây sang poundal giây/feet vuông

1 pascal giây = 0.671969 poundal giây/feet vuông

1 poundal giây/feet vuông = 1.49 pascal giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 pascal giây sang poundal giây/feet vuông:
15 pascal giây = 15 × 0.671969 poundal giây/feet vuông = 10.08 poundal giây/feet vuông

Chuyển đổi đơn vị Độ nhớt - Động phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.