Chuyển đổi pascal giây sang pound-lực giây/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pascal giây [Pa*s] sang đơn vị pound-lực giây/feet vuông [foot]
pascal giây
Định nghĩa: pascal giây là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
pound-lực giây/feet vuông
Định nghĩa: pound-lực giây/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực giây/feet vuông bằng 47.8802589802 pascal giây.
Bảng chuyển đổi pascal giây sang pound-lực giây/feet vuông
| pascal giây [Pa*s] | pound-lực giây/feet vuông [foot] |
|---|---|
| 0.01 pascal giây | 0.000209 pound-lực giây/feet vuông |
| 0.10 pascal giây | 0.002089 pound-lực giây/feet vuông |
| 1 pascal giây | 0.0209 pound-lực giây/feet vuông |
| 2 pascal giây | 0.0418 pound-lực giây/feet vuông |
| 3 pascal giây | 0.0627 pound-lực giây/feet vuông |
| 5 pascal giây | 0.1044 pound-lực giây/feet vuông |
| 10 pascal giây | 0.2089 pound-lực giây/feet vuông |
| 20 pascal giây | 0.4177 pound-lực giây/feet vuông |
| 50 pascal giây | 1.04 pound-lực giây/feet vuông |
| 100 pascal giây | 2.09 pound-lực giây/feet vuông |
| 1000 pascal giây | 20.89 pound-lực giây/feet vuông |
Cách chuyển đổi pascal giây sang pound-lực giây/feet vuông
1 pascal giây = 0.020885 pound-lực giây/feet vuông
1 pound-lực giây/feet vuông = 47.88 pascal giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pascal giây sang pound-lực giây/feet vuông:
15 pascal giây = 15 × 0.020885 pound-lực giây/feet vuông = 0.313282 pound-lực giây/feet vuông