Chuyển đổi pascal giây sang pound/feet/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pascal giây [Pa*s] sang đơn vị pound/feet/giờ [lb/(ft*h)]
pascal giây
Định nghĩa: pascal giây là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
pound/feet/giờ
Định nghĩa: pound/feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động. Khi chuyển đổi, 1 pound/feet/giờ bằng 0.0004133789 pascal giây.
Bảng chuyển đổi pascal giây sang pound/feet/giờ
| pascal giây [Pa*s] | pound/feet/giờ [lb/(ft*h)] |
|---|---|
| 0.01 pascal giây | 24.19 pound/feet/giờ |
| 0.10 pascal giây | 241.91 pound/feet/giờ |
| 1 pascal giây | 2419 pound/feet/giờ |
| 2 pascal giây | 4838 pound/feet/giờ |
| 3 pascal giây | 7257 pound/feet/giờ |
| 5 pascal giây | 12095 pound/feet/giờ |
| 10 pascal giây | 24191 pound/feet/giờ |
| 20 pascal giây | 48382 pound/feet/giờ |
| 50 pascal giây | 120954 pound/feet/giờ |
| 100 pascal giây | 241909 pound/feet/giờ |
| 1000 pascal giây | 2419088 pound/feet/giờ |
Cách chuyển đổi pascal giây sang pound/feet/giờ
1 pascal giây = 2419 pound/feet/giờ
1 pound/feet/giờ = 0.000413 pascal giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pascal giây sang pound/feet/giờ:
15 pascal giây = 15 × 2419 pound/feet/giờ = 36286 pound/feet/giờ