Chuyển đổi newton giây/mét vuông sang poundal giây/feet vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi newton giây/mét vuông [meter] sang đơn vị poundal giây/feet vuông [foot]
newton giây/mét vuông [meter]
poundal giây/feet vuông [foot]

newton giây/mét vuông

Định nghĩa: newton giây/mét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động. Khi chuyển đổi, 1 newton giây/mét vuông bằng 1 pascal giây.

poundal giây/feet vuông

Định nghĩa: poundal giây/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động. Khi chuyển đổi, 1 poundal giây/feet vuông bằng 1.4881639436 pascal giây.

Bảng chuyển đổi newton giây/mét vuông sang poundal giây/feet vuông

newton giây/mét vuông [meter] poundal giây/feet vuông [foot]
0.01 newton giây/mét vuông 0.006720 poundal giây/feet vuông
0.10 newton giây/mét vuông 0.0672 poundal giây/feet vuông
1 newton giây/mét vuông 0.6720 poundal giây/feet vuông
2 newton giây/mét vuông 1.34 poundal giây/feet vuông
3 newton giây/mét vuông 2.02 poundal giây/feet vuông
5 newton giây/mét vuông 3.36 poundal giây/feet vuông
10 newton giây/mét vuông 6.72 poundal giây/feet vuông
20 newton giây/mét vuông 13.44 poundal giây/feet vuông
50 newton giây/mét vuông 33.60 poundal giây/feet vuông
100 newton giây/mét vuông 67.20 poundal giây/feet vuông
1000 newton giây/mét vuông 671.97 poundal giây/feet vuông

Cách chuyển đổi newton giây/mét vuông sang poundal giây/feet vuông

1 newton giây/mét vuông = 0.671969 poundal giây/feet vuông

1 poundal giây/feet vuông = 1.49 newton giây/mét vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 newton giây/mét vuông sang poundal giây/feet vuông:
15 newton giây/mét vuông = 15 × 0.671969 poundal giây/feet vuông = 10.08 poundal giây/feet vuông

Chuyển đổi đơn vị Độ nhớt - Động phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.