Chuyển đổi newton giây/mét vuông sang poise

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi newton giây/mét vuông [meter] sang đơn vị poise [P]
newton giây/mét vuông [meter]
poise [P]

newton giây/mét vuông

Định nghĩa: newton giây/mét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động. Khi chuyển đổi, 1 newton giây/mét vuông bằng 1 pascal giây.

poise

Định nghĩa: poise là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động. Khi chuyển đổi, 1 poise bằng 0.1 pascal giây.

Bảng chuyển đổi newton giây/mét vuông sang poise

newton giây/mét vuông [meter] poise [P]
0.01 newton giây/mét vuông 0.1000 poise
0.10 newton giây/mét vuông 1.00 poise
1 newton giây/mét vuông 10.00 poise
2 newton giây/mét vuông 20.00 poise
3 newton giây/mét vuông 30.00 poise
5 newton giây/mét vuông 50.00 poise
10 newton giây/mét vuông 100.00 poise
20 newton giây/mét vuông 200.00 poise
50 newton giây/mét vuông 500.00 poise
100 newton giây/mét vuông 1000 poise
1000 newton giây/mét vuông 10000 poise

Cách chuyển đổi newton giây/mét vuông sang poise

1 newton giây/mét vuông = 10.00 poise

1 poise = 0.100000 newton giây/mét vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 newton giây/mét vuông sang poise:
15 newton giây/mét vuông = 15 × 10.00 poise = 150.00 poise

Chuyển đổi đơn vị Độ nhớt - Động phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.