Chuyển đổi newton giây/mét vuông sang pound-lực giây/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi newton giây/mét vuông [meter] sang đơn vị pound-lực giây/feet vuông [foot]
newton giây/mét vuông
Định nghĩa: newton giây/mét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động. Khi chuyển đổi, 1 newton giây/mét vuông bằng 1 pascal giây.
pound-lực giây/feet vuông
Định nghĩa: pound-lực giây/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực giây/feet vuông bằng 47.8802589802 pascal giây.
Bảng chuyển đổi newton giây/mét vuông sang pound-lực giây/feet vuông
| newton giây/mét vuông [meter] | pound-lực giây/feet vuông [foot] |
|---|---|
| 0.01 newton giây/mét vuông | 0.000209 pound-lực giây/feet vuông |
| 0.10 newton giây/mét vuông | 0.002089 pound-lực giây/feet vuông |
| 1 newton giây/mét vuông | 0.0209 pound-lực giây/feet vuông |
| 2 newton giây/mét vuông | 0.0418 pound-lực giây/feet vuông |
| 3 newton giây/mét vuông | 0.0627 pound-lực giây/feet vuông |
| 5 newton giây/mét vuông | 0.1044 pound-lực giây/feet vuông |
| 10 newton giây/mét vuông | 0.2089 pound-lực giây/feet vuông |
| 20 newton giây/mét vuông | 0.4177 pound-lực giây/feet vuông |
| 50 newton giây/mét vuông | 1.04 pound-lực giây/feet vuông |
| 100 newton giây/mét vuông | 2.09 pound-lực giây/feet vuông |
| 1000 newton giây/mét vuông | 20.89 pound-lực giây/feet vuông |
Cách chuyển đổi newton giây/mét vuông sang pound-lực giây/feet vuông
1 newton giây/mét vuông = 0.020885 pound-lực giây/feet vuông
1 pound-lực giây/feet vuông = 47.88 newton giây/mét vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 newton giây/mét vuông sang pound-lực giây/feet vuông:
15 newton giây/mét vuông = 15 × 0.020885 pound-lực giây/feet vuông = 0.313282 pound-lực giây/feet vuông