Chuyển đổi millinewton giây/mét vuông sang poundal giây/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi millinewton giây/mét vuông [meter] sang đơn vị poundal giây/feet vuông [foot]
millinewton giây/mét vuông
Định nghĩa: millinewton giây/mét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động. Khi chuyển đổi, 1 millinewton giây/mét vuông bằng 0.001 pascal giây.
poundal giây/feet vuông
Định nghĩa: poundal giây/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động. Khi chuyển đổi, 1 poundal giây/feet vuông bằng 1.4881639436 pascal giây.
Bảng chuyển đổi millinewton giây/mét vuông sang poundal giây/feet vuông
| millinewton giây/mét vuông [meter] | poundal giây/feet vuông [foot] |
|---|---|
| 0.01 millinewton giây/mét vuông | 0.000007 poundal giây/feet vuông |
| 0.10 millinewton giây/mét vuông | 0.000067 poundal giây/feet vuông |
| 1 millinewton giây/mét vuông | 0.000672 poundal giây/feet vuông |
| 2 millinewton giây/mét vuông | 0.001344 poundal giây/feet vuông |
| 3 millinewton giây/mét vuông | 0.002016 poundal giây/feet vuông |
| 5 millinewton giây/mét vuông | 0.003360 poundal giây/feet vuông |
| 10 millinewton giây/mét vuông | 0.006720 poundal giây/feet vuông |
| 20 millinewton giây/mét vuông | 0.0134 poundal giây/feet vuông |
| 50 millinewton giây/mét vuông | 0.0336 poundal giây/feet vuông |
| 100 millinewton giây/mét vuông | 0.0672 poundal giây/feet vuông |
| 1000 millinewton giây/mét vuông | 0.6720 poundal giây/feet vuông |
Cách chuyển đổi millinewton giây/mét vuông sang poundal giây/feet vuông
1 millinewton giây/mét vuông = 0.000672 poundal giây/feet vuông
1 poundal giây/feet vuông = 1488 millinewton giây/mét vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 millinewton giây/mét vuông sang poundal giây/feet vuông:
15 millinewton giây/mét vuông = 15 × 0.000672 poundal giây/feet vuông = 0.010080 poundal giây/feet vuông