Chuyển đổi millinewton giây/mét vuông sang pound-lực giây/inch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi millinewton giây/mét vuông [meter] sang đơn vị pound-lực giây/inch vuông [inch]
millinewton giây/mét vuông
Định nghĩa: millinewton giây/mét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động. Khi chuyển đổi, 1 millinewton giây/mét vuông bằng 0.001 pascal giây.
pound-lực giây/inch vuông
Định nghĩa: pound-lực giây/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực giây/inch vuông bằng 6894.7572931684 pascal giây.
Bảng chuyển đổi millinewton giây/mét vuông sang pound-lực giây/inch vuông
| millinewton giây/mét vuông [meter] | pound-lực giây/inch vuông [inch] |
|---|---|
| 0.01 millinewton giây/mét vuông | 0.000000 pound-lực giây/inch vuông |
| 0.10 millinewton giây/mét vuông | 0.000000 pound-lực giây/inch vuông |
| 1 millinewton giây/mét vuông | 0.000000 pound-lực giây/inch vuông |
| 2 millinewton giây/mét vuông | 0.000000 pound-lực giây/inch vuông |
| 3 millinewton giây/mét vuông | 0.000000 pound-lực giây/inch vuông |
| 5 millinewton giây/mét vuông | 0.000001 pound-lực giây/inch vuông |
| 10 millinewton giây/mét vuông | 0.000001 pound-lực giây/inch vuông |
| 20 millinewton giây/mét vuông | 0.000003 pound-lực giây/inch vuông |
| 50 millinewton giây/mét vuông | 0.000007 pound-lực giây/inch vuông |
| 100 millinewton giây/mét vuông | 0.000015 pound-lực giây/inch vuông |
| 1000 millinewton giây/mét vuông | 0.000145 pound-lực giây/inch vuông |
Cách chuyển đổi millinewton giây/mét vuông sang pound-lực giây/inch vuông
1 millinewton giây/mét vuông = 0.000000 pound-lực giây/inch vuông
1 pound-lực giây/inch vuông = 6894757 millinewton giây/mét vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 millinewton giây/mét vuông sang pound-lực giây/inch vuông:
15 millinewton giây/mét vuông = 15 × 0.000000 pound-lực giây/inch vuông = 0.000002 pound-lực giây/inch vuông