Chuyển đổi kilopoise sang poundal giây/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilopoise [kP] sang đơn vị poundal giây/feet vuông [foot]
kilopoise
Định nghĩa: kilopoise là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động. Khi chuyển đổi, 1 kilopoise bằng 100 pascal giây.
poundal giây/feet vuông
Định nghĩa: poundal giây/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động. Khi chuyển đổi, 1 poundal giây/feet vuông bằng 1.4881639436 pascal giây.
Bảng chuyển đổi kilopoise sang poundal giây/feet vuông
| kilopoise [kP] | poundal giây/feet vuông [foot] |
|---|---|
| 0.01 kilopoise | 0.6720 poundal giây/feet vuông |
| 0.10 kilopoise | 6.72 poundal giây/feet vuông |
| 1 kilopoise | 67.20 poundal giây/feet vuông |
| 2 kilopoise | 134.39 poundal giây/feet vuông |
| 3 kilopoise | 201.59 poundal giây/feet vuông |
| 5 kilopoise | 335.98 poundal giây/feet vuông |
| 10 kilopoise | 671.97 poundal giây/feet vuông |
| 20 kilopoise | 1344 poundal giây/feet vuông |
| 50 kilopoise | 3360 poundal giây/feet vuông |
| 100 kilopoise | 6720 poundal giây/feet vuông |
| 1000 kilopoise | 67197 poundal giây/feet vuông |
Cách chuyển đổi kilopoise sang poundal giây/feet vuông
1 kilopoise = 67.20 poundal giây/feet vuông
1 poundal giây/feet vuông = 0.014882 kilopoise
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilopoise sang poundal giây/feet vuông:
15 kilopoise = 15 × 67.20 poundal giây/feet vuông = 1008 poundal giây/feet vuông