Chuyển đổi kilopoise sang pound-lực giây/inch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilopoise [kP] sang đơn vị pound-lực giây/inch vuông [inch]
kilopoise
Định nghĩa: kilopoise là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động. Khi chuyển đổi, 1 kilopoise bằng 100 pascal giây.
pound-lực giây/inch vuông
Định nghĩa: pound-lực giây/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực giây/inch vuông bằng 6894.7572931684 pascal giây.
Bảng chuyển đổi kilopoise sang pound-lực giây/inch vuông
| kilopoise [kP] | pound-lực giây/inch vuông [inch] |
|---|---|
| 0.01 kilopoise | 0.000145 pound-lực giây/inch vuông |
| 0.10 kilopoise | 0.001450 pound-lực giây/inch vuông |
| 1 kilopoise | 0.0145 pound-lực giây/inch vuông |
| 2 kilopoise | 0.0290 pound-lực giây/inch vuông |
| 3 kilopoise | 0.0435 pound-lực giây/inch vuông |
| 5 kilopoise | 0.0725 pound-lực giây/inch vuông |
| 10 kilopoise | 0.1450 pound-lực giây/inch vuông |
| 20 kilopoise | 0.2901 pound-lực giây/inch vuông |
| 50 kilopoise | 0.7252 pound-lực giây/inch vuông |
| 100 kilopoise | 1.45 pound-lực giây/inch vuông |
| 1000 kilopoise | 14.50 pound-lực giây/inch vuông |
Cách chuyển đổi kilopoise sang pound-lực giây/inch vuông
1 kilopoise = 0.014504 pound-lực giây/inch vuông
1 pound-lực giây/inch vuông = 68.95 kilopoise
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilopoise sang pound-lực giây/inch vuông:
15 kilopoise = 15 × 0.014504 pound-lực giây/inch vuông = 0.217557 pound-lực giây/inch vuông