Chuyển đổi dyne giây/centimét vuông sang kilôgram-lực giây/mét vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dyne giây/centimét vuông [centimeter] sang đơn vị kilôgram-lực giây/mét vuông [meter]
dyne giây/centimét vuông
Định nghĩa: dyne giây/centimét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động. Khi chuyển đổi, 1 dyne giây/centimét vuông bằng 0.1 pascal giây.
kilôgram-lực giây/mét vuông
Định nghĩa: kilôgram-lực giây/mét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực giây/mét vuông bằng 9.80665 pascal giây.
Bảng chuyển đổi dyne giây/centimét vuông sang kilôgram-lực giây/mét vuông
| dyne giây/centimét vuông [centimeter] | kilôgram-lực giây/mét vuông [meter] |
|---|---|
| 0.01 dyne giây/centimét vuông | 0.000102 kilôgram-lực giây/mét vuông |
| 0.10 dyne giây/centimét vuông | 0.001020 kilôgram-lực giây/mét vuông |
| 1 dyne giây/centimét vuông | 0.0102 kilôgram-lực giây/mét vuông |
| 2 dyne giây/centimét vuông | 0.0204 kilôgram-lực giây/mét vuông |
| 3 dyne giây/centimét vuông | 0.0306 kilôgram-lực giây/mét vuông |
| 5 dyne giây/centimét vuông | 0.0510 kilôgram-lực giây/mét vuông |
| 10 dyne giây/centimét vuông | 0.1020 kilôgram-lực giây/mét vuông |
| 20 dyne giây/centimét vuông | 0.2039 kilôgram-lực giây/mét vuông |
| 50 dyne giây/centimét vuông | 0.5099 kilôgram-lực giây/mét vuông |
| 100 dyne giây/centimét vuông | 1.02 kilôgram-lực giây/mét vuông |
| 1000 dyne giây/centimét vuông | 10.20 kilôgram-lực giây/mét vuông |
Cách chuyển đổi dyne giây/centimét vuông sang kilôgram-lực giây/mét vuông
1 dyne giây/centimét vuông = 0.010197 kilôgram-lực giây/mét vuông
1 kilôgram-lực giây/mét vuông = 98.07 dyne giây/centimét vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dyne giây/centimét vuông sang kilôgram-lực giây/mét vuông:
15 dyne giây/centimét vuông = 15 × 0.010197 kilôgram-lực giây/mét vuông = 0.152957 kilôgram-lực giây/mét vuông