Chuyển đổi dyne milimét sang centimét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dyne milimét [dyn*mm] sang đơn vị centimét [centimeter]
dyne milimét
Định nghĩa: dyne milimét là đơn vị đo thuộc nhóm Mô-men xoắn. Khi chuyển đổi, 1 dyne milimét bằng 1.0e-8 newton mét.
centimét
Định nghĩa: centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Mô-men xoắn. Khi chuyển đổi, 1 centimét bằng 0.0980665 newton mét.
Bảng chuyển đổi dyne milimét sang centimét
| dyne milimét [dyn*mm] | centimét [centimeter] |
|---|---|
| 0.01 dyne milimét | 0.000000 centimét |
| 0.10 dyne milimét | 0.000000 centimét |
| 1 dyne milimét | 0.000000 centimét |
| 2 dyne milimét | 0.000000 centimét |
| 3 dyne milimét | 0.000000 centimét |
| 5 dyne milimét | 0.000001 centimét |
| 10 dyne milimét | 0.000001 centimét |
| 20 dyne milimét | 0.000002 centimét |
| 50 dyne milimét | 0.000005 centimét |
| 100 dyne milimét | 0.000010 centimét |
| 1000 dyne milimét | 0.000102 centimét |
Cách chuyển đổi dyne milimét sang centimét
1 dyne milimét = 0.000000 centimét
1 centimét = 9806650 dyne milimét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dyne milimét sang centimét:
15 dyne milimét = 15 × 0.000000 centimét = 0.000002 centimét