Chuyển đổi dyne milimét sang gram-lực milimét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dyne milimét [dyn*mm] sang đơn vị gram-lực milimét [millimeter]
dyne milimét
Định nghĩa: dyne milimét là đơn vị đo thuộc nhóm Mô-men xoắn. Khi chuyển đổi, 1 dyne milimét bằng 1.0e-8 newton mét.
gram-lực milimét
Định nghĩa: gram-lực milimét là đơn vị đo thuộc nhóm Mô-men xoắn. Khi chuyển đổi, 1 gram-lực milimét bằng 9.80665e-6 newton mét.
Bảng chuyển đổi dyne milimét sang gram-lực milimét
| dyne milimét [dyn*mm] | gram-lực milimét [millimeter] |
|---|---|
| 0.01 dyne milimét | 0.000010 gram-lực milimét |
| 0.10 dyne milimét | 0.000102 gram-lực milimét |
| 1 dyne milimét | 0.001020 gram-lực milimét |
| 2 dyne milimét | 0.002039 gram-lực milimét |
| 3 dyne milimét | 0.003059 gram-lực milimét |
| 5 dyne milimét | 0.005099 gram-lực milimét |
| 10 dyne milimét | 0.0102 gram-lực milimét |
| 20 dyne milimét | 0.0204 gram-lực milimét |
| 50 dyne milimét | 0.0510 gram-lực milimét |
| 100 dyne milimét | 0.1020 gram-lực milimét |
| 1000 dyne milimét | 1.02 gram-lực milimét |
Cách chuyển đổi dyne milimét sang gram-lực milimét
1 dyne milimét = 0.001020 gram-lực milimét
1 gram-lực milimét = 980.67 dyne milimét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dyne milimét sang gram-lực milimét:
15 dyne milimét = 15 × 0.001020 gram-lực milimét = 0.015296 gram-lực milimét